ring-necked parakeet

ring-necked parakeet

A ring-necked parakeet perches on a tree branch in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẹt cổ vòng: "ring-necked parakeet" một loài vẹt nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi một vòng màu sắc rõ rệt quanh cổ, thường màu hồng hoặc đen. Loài này thường được nuôi làm cảnh hoặc xuất hiện trong tự nhiênnhiều nơi trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ring-necked parakeet is known for its loud calls and bright green feathers. (Vẹt cổ vòng nổi tiếng với tiếng kêu to bộ lông xanh tươi sáng.)
    • Many ring-necked parakeets have escaped from captivity and now live in urban areas. (Nhiều con vẹt cổ vòng đã trốn thoát khỏi nơi nuôi nhốt hiện sốngcác khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ring-necked parakeet population": quần thể vẹt cổ vòng.

    • The ring-necked parakeet population in London has grown significantly over the past decade. (Quần thể vẹt cổ vòng ở London đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • "ring-necked parakeet as a pet": vẹt cổ vòng làm thú cưng.

    • Keeping a ring-necked parakeet as a pet requires a large cage and daily interaction. (Nuôi vẹt cổ vòng làm thú cưng đòi hỏi một lồng lớn sự tương tác hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-necked (adj): cổ vòng.

    • This ring-necked bird species is common in Africa. (Loài chim cổ vòng này phổ biếnchâu Phi.)
  • Parakeet (n): vẹt đuôi dài (một nhóm vẹt nhỏ, thường đuôi dài).

    • Parakeets are popular pets because they are social and easy to train. (Vẹt đuôi dài thú cưng phổ biến chúng hòa đồng dễ huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Psittacula krameri: tên khoa học của loài vẹt cổ vòng.
  • Rose-ringed parakeet: một tên gọi khác của vẹt cổ vòng, nhấn mạnh vào vòng màu hồng quanh cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ring-necked parakeet".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ring-necked parakeet".)